Trong lĩnh vực xây dựng, cơ khí và lắp đặt nội thất, tắc kê là vật tư quan trọng giúp cố định các kết cấu một cách chắc chắn và an toàn. Tuy nhiên, để lựa chọn đúng loại sản phẩm với chi phí hợp lý, việc cập nhật báo giá tắc kê mới nhất là điều cần thiết đối với cả thợ thi công lẫn chủ đầu tư. Giá tắc kê trên thị trường hiện nay có sự khác nhau tùy theo chất liệu, kích thước và từng loại cụ thể, đòi hỏi người mua cần có thông tin rõ ràng trước khi quyết định. Bài viết dưới đây của Akereso sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về các loại tắc kê phổ biến cùng bảng giá chi tiết, giúp bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn phù hợp.
Tắc kê là gì? Có những loại tắc kê phổ biến nào?
Trước khi tham khảo chi tiết báo giá tắc kê, việc hiểu rõ khái niệm và phân loại sản phẩm sẽ giúp bạn lựa chọn chính xác hơn theo nhu cầu sử dụng. Dưới đây là những thông tin cơ bản về tắc kê và các loại phổ biến trên thị trường hiện nay:
Tắc kê là gì?
Tắc kê (hay còn gọi là bu lông nở) là một loại phụ kiện cơ khí dùng để cố định vật dụng vào các bề mặt như bê tông, tường gạch hoặc trần nhà. Khi được lắp đặt và siết chặt, tắc kê sẽ giãn nở hoặc bám chắc vào vật liệu nền, tạo độ liên kết vững chắc giúp treo, giữ hoặc cố định các thiết bị một cách an toàn và ổn định.

Các loại tắc kê phổ biến hiện nay
Hiện nay trên thị trường có nhiều loại tắc kê khác nhau, mỗi loại được thiết kế để phù hợp với từng mục đích sử dụng và điều kiện thi công cụ thể. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng loại sẽ giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm, đảm bảo độ an toàn và tối ưu chi phí.
- Tắc kê sắt (tắc kê nở): Được làm từ thép hoặc thép mạ kẽm, có khả năng chịu lực cao, thường dùng để cố định các kết cấu nặng trên bê tông.
- Tắc kê nhựa: Phù hợp với các vật nhẹ như treo tranh, kệ nhỏ; thường sử dụng kết hợp với vít để tăng độ bám.
- Tắc kê đạn: Có cơ chế bung nở nhanh khi đóng vào lỗ khoan, thích hợp cho thi công nhanh và các hạng mục cần độ chắc chắn cao.
- Tắc kê rút: Thường dùng cho các vật liệu mỏng như tôn, kim loại mỏng; được lắp đặt bằng súng rút chuyên dụng.
- Tắc kê hóa chất: Sử dụng keo hóa chất kết hợp với thanh ren, mang lại độ bám dính cực cao, phù hợp cho các công trình yêu cầu chịu tải lớn và độ an toàn cao.

Bảng báo giá tắc kê các loại – Cập nhật mới nhất 2026
Trên thị trường hiện nay, báo giá tắc kê có sự biến động tùy theo từng loại sản phẩm, kích thước và chất liệu. Trong phần này, chúng tôi sẽ tổng hợp bảng báo giá tắc kê các loại được cập nhật mới nhất năm 2026 để bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn phù hợp.
Lưu ý: Mức giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thương hiệu, thời điểm thị trường, số lượng đặt hàng hoặc chính sách của từng nhà cung cấp!
Bảng giá tắc kê sắt (tắc kê nở)
Tắc kê sắt (tắc kê nở) là loại được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng nhờ khả năng chịu lực tốt và độ bền cao. Hiện nay, giá của loại tắc kê này thường dao động từ khoảng 800 – 31.000 VNĐ/cái, tùy vào kích thước, chất liệu cũng như đơn vị cung cấp. Dưới đây là bảng báo giá tham khảo một số loại tắc kê sắt phổ biến trên thị trường:

| Tên sản phẩm | Đường kính trong | Đường kính ngoài | Giá bán lẻ (VNĐ) |
| Tắc kê sắt (đa kích thước) | M6 – M22 | Từ 800/cái | |
| Tắc kê nở sắt M6 | 6 mm | 8 mm | 600/cái |
| Tắc kê nở sắt M8 | 8 mm | 10 mm | 3.500/cái |
| Tắc kê nở sắt M10 | 10 mm | 12 mm | 3.500/cái |
| Tắc kê nở sắt M12 | 12 mm | 12 mm | 4.000/cái |
Báo giá tắc kê nhựa
Tắc kê nhựa là dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các công việc lắp đặt dân dụng nhờ giá thành rẻ, dễ thi công và phù hợp với nhiều bề mặt như tường gạch, bê tông nhẹ. Trên thực tế, giá tắc kê nhựa khá đa dạng, thường tính theo gói hoặc số lượng lớn, với mức dao động từ vài nghìn đến vài chục nghìn đồng mỗi gói tùy kích thước và chủng loại. Dưới đây là bảng giá tham khảo một số loại tắc kê nhựa phổ biến hiện nay:

| Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Đóng gói | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Tắc kê nhựa 6 khía | 6 x 30 | 100 cái/gói | ~38.000/gói |
| Tắc kê nhựa 6 khía | 8 x 40 | 100 cái/gói | ~48.000/gói |
| Tắc kê nhựa 6 khía | 10 x 50 | 100 cái/gói | ~78.000/gói |
| Tắc kê nhựa gai (TKG) | 6 x 30 | 100 cái/gói | ~9.000/gói |
| Tắc kê nhựa gai (TKG) | 8 x 50 | 100 cái/gói | ~15.000/gói |
| Tắc kê nhựa gai (TKG) | 10 x 50 | 100 cái/gói | ~22.000/gói |
Báo giá tắc kê đạn
Tắc kê đạn là loại phụ kiện được ưa chuộng nhờ khả năng thi công nhanh, độ bám chắc cao và phù hợp với nhiều hạng mục lắp đặt trên bê tông. Để giúp bạn dễ dàng dự trù chi phí và lựa chọn sản phẩm phù hợp, dưới đây là bảng giá tắc kê đạn theo các kích thước phổ biến hiện nay:

| Tên sản phẩm | Đường kính trong | Đường kính ngoài (mm) | Giá bán lẻ (VNĐ) |
| Tắc kê đạn M6 | M6 | 8.0 | 660/cái |
| Tắc kê đạn M8 | M8 | 10.0 | 1.200/cái |
| Tắc kê đạn M10 | M10 | 12.0 | 2.500/cái |
| Tắc kê đạn M12 | M12 | 16.0 | 5.200/cái |
| Tắc kê đạn M16 | M16 | 20.0 | 5.780/cái |
Báo giá tắc kê rút
Tắc kê rút là loại phụ kiện chuyên dùng cho các vật liệu mỏng như tôn, thép hoặc nhôm, được lắp đặt bằng dụng cụ rút chuyên dụng để tạo liên kết chắc chắn. Trên thị trường hiện nay, giá tắc kê rút thường dao động trong khoảng 2.000 – 45.000 VNĐ/cái, tùy thuộc vào kích thước, chất liệu và nhà cung cấp. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số kích thước phổ biến:

| Tên sản phẩm | Giá bán lẻ (VNĐ) |
| Tắc kê rút M6 | 2.200/cái |
| Tắc kê rút M8 | 2.620/cái |
| Tắc kê rút M10 | 2.200/cái |
| Tắc kê rút M12 | 7.000/cái |
| Tắc kê rút M14 | 4.650/cái |
| Tắc kê rút M16 | 12.000/cái |
| Tắc kê rút M20 | 28.000/cái |
Báo giá tắc kê hóa chất
Tắc kê hóa chất là giải pháp liên kết hiện đại, sử dụng keo hoặc ống nhộng hóa chất kết hợp với thanh ren để tạo độ bám dính cực cao trong bê tông. Nhờ khả năng chịu tải lớn và độ an toàn vượt trội, loại tắc kê này thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu kỹ thuật cao. Hiện nay, giá tắc kê hóa chất thường dao động từ khoảng 10.000 – 45.000 VNĐ/cái, tùy theo kích thước và loại sản phẩm. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số loại phổ biến:

| Tên sản phẩm | Kích thước | Giá bán lẻ (VNĐ) |
| Ống nhộng hóa chất M10 | M10 | 10.000/cái |
| Ống nhộng hóa chất M12 | M12 | 12.000/cái |
| Ống nhộng hóa chất M14 | M14 | 14.000/cái |
| Ống nhộng hóa chất M16 | M16 | 16.000/cái |
| Ống nhộng hóa chất M18 | M18 | 18.000/cái |
| Ống nhộng hóa chất M20 | M20 | 20.000/cái |
| Ống nhộng hóa chất M22 | M22 | 22.000/cái |
| Ống nhộng hóa chất M24 | M24 | 30.000/cái |
| Ống nhộng hóa chất M27 | M27 | 45.000/cái |
Xem thêm: Khóa Điện Tử Loại Nào Tốt? Top 6 Sản Phẩm Chất Lượng Nhất Hiện Nay
Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá tắc kê
Báo giá tắc kê trên thị trường không cố định mà có thể thay đổi tùy theo nhiều yếu tố khác nhau liên quan đến sản phẩm và điều kiện mua hàng. Việc nắm rõ những yếu tố này sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc lựa chọn và tối ưu chi phí khi mua tắc kê:
- Chất liệu sản phẩm: Tắc kê được làm từ thép, inox, nhựa hay hợp kim sẽ có mức giá khác nhau; trong đó inox và thép mạ kẽm thường có giá cao hơn do độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt.
- Kích thước và quy cách: Các loại tắc kê có đường kính, chiều dài càng lớn thì khả năng chịu lực càng cao, đồng thời giá thành cũng tăng theo.
- Chủng loại tắc kê: Mỗi loại như tắc kê sắt, tắc kê nhựa, tắc kê đạn hay tắc kê hóa chất đều có cấu tạo và ứng dụng riêng, dẫn đến sự chênh lệch trong báo giá tắc kê.
- Số lượng đặt hàng: Khi mua với số lượng lớn, khách hàng thường được hưởng chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ, giúp giảm giá thành đáng kể.
- Thương hiệu và xuất xứ: Các sản phẩm từ thương hiệu uy tín hoặc nhập khẩu thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng và độ an toàn khi sử dụng.
- Biến động thị trường: Giá nguyên vật liệu và chi phí vận chuyển có thể thay đổi theo thời điểm, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá tắc kê trên thị trường.

Kinh nghiệm chọn mua tắc kê phù hợp và tiết kiệm chi phí
Việc lựa chọn đúng loại tắc kê không chỉ đảm bảo độ an toàn khi thi công mà còn giúp tối ưu chi phí đáng kể. Bên cạnh việc tham khảo báo giá tắc kê, bạn nên cân nhắc thêm một số kinh nghiệm dưới đây để đưa ra quyết định phù hợp:
- Xác định mục đích sử dụng: Tùy vào việc treo vật nhẹ hay cố định kết cấu nặng mà lựa chọn loại tắc kê phù hợp như tắc kê nhựa, tắc kê sắt hay tắc kê hóa chất để đảm bảo hiệu quả và tránh lãng phí.
- Chọn đúng kích thước và tải trọng: Mỗi loại tắc kê có khả năng chịu lực khác nhau, vì vậy cần lựa chọn kích thước phù hợp với vật liệu nền (bê tông, tường gạch…) và tải trọng thực tế.
- Ưu tiên sản phẩm chất lượng: Không nên chỉ dựa vào báo giá tắc kê giá rẻ mà bỏ qua yếu tố chất lượng, vì sản phẩm kém có thể gây mất an toàn và phát sinh chi phí sửa chữa.
- So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp: Tham khảo báo giá tắc kê từ nhiều đơn vị giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn được mức giá hợp lý nhất.
- Mua số lượng phù hợp hoặc số lượng lớn: Nếu có nhu cầu sử dụng nhiều, nên mua số lượng lớn để được chiết khấu tốt, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.
- Chọn đơn vị cung cấp uy tín: Những nhà cung cấp chuyên về kim khí thường đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và có chính sách hỗ trợ tốt sau bán hàng.

Xem thêm: Review 8 Top Camera Wifi Chất Lượng Đáng Mua Nhất Hiện Nay
Mua tắc kê ở đâu giá tốt, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật?
Việc lựa chọn đúng địa chỉ cung cấp tắc kê uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng công trình cũng như tối ưu chi phí đầu tư. Trong số các đơn vị trên thị trường, Kim Khí Tiến Thành được đánh giá là nhà cung cấp kim khí uy tín với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và phân phối tắc kê, bu lông, ốc vít. Đơn vị này cung cấp đa dạng các loại tắc kê như tắc kê sắt, tắc kê đạn, tắc kê rút… với chất lượng ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và phù hợp cho nhiều hạng mục từ dân dụng đến công nghiệp.

Bên cạnh đó, Kim Khí Tiến Thành còn sở hữu hệ thống sản xuất hiện đại cùng quy trình kiểm định nghiêm ngặt, giúp sản phẩm đạt độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Khách hàng khi mua tại đây còn được tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu, hỗ trợ báo giá nhanh chóng và chính sách giá cạnh tranh khi mua số lượng lớn.
Liên hệ ngay Kim Khí Tiến Thành để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tắc kê chính xác, phù hợp với nhu cầu sử dụng!
- Website: https://kimkhitienthanh.com/
- Hotline: 0933 937 577
- Địa chỉ: Tổ 1, Khu Phố Tân Lộc, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
Trên đây là những thông tin chi tiết về các loại tắc kê phổ biến cùng bảng báo giá tắc kê mới nhất giúp bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng. Việc nắm rõ đặc điểm sản phẩm, yếu tố ảnh hưởng đến giá và kinh nghiệm chọn mua sẽ giúp bạn tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả thi công. Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn những kiến thức hữu ích và hỗ trợ bạn trong quá trình lựa chọn tắc kê phù hợp.
Xem thêm: Hệ Thống Camera Giám Sát Là Gì? Vai Trò, Cấu Tạo Và Lưu Ý Khi Lắp Đặt